glomerular capsule

glomerular capsule

A diagram shows the glomerular capsule surrounding the glomerulus.

Định nghĩa

Danh từ: Bao cầu thận một cấu trúc màng kép mỏng bao quanh tiểu cầu thận (glomerulus) của một nephron trong thận. Đây phần đầu tiên của nephron, nơi diễn ra quá trình lọc máu để tạo thành nước tiểu ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Bao cầu thận rất cần thiết cho việc lọc máu trong thận.)
  • (Tổn thương bao cầu thận có thể dẫn đến bệnh thận.)
  • (Màng kép của bao cầu thận cho phép lọc chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bowman's capsule" (bao Bowman): Tên gọi khác của glomerular capsule, dùng phổ biến trong giải phẫu học.
    • Bowman's capsule and the glomerulus together form the renal corpuscle. (Bao Bowman tiểu cầu thận cùng nhau tạo thành tiểu thể thận.)
  • "Parietal layer of the glomerular capsule" (lớp thành của bao cầu thận): Lớp ngoài của màng kép, cấu tạo từ biểu mô lát đơn.
  • "Visceral layer of the glomerular capsule" (lớp tạng của bao cầu thận): Lớp trong của màng kép, bao gồm các tế bào podocyte chức năng lọc.
Biến thể từ gần giống
  • Capsular (adj): thuộc về bao (thường dùng trong giải phẫu).
    • The capsular space is the area between the two layers of the glomerular capsule. (Khoang bao vùng giữa hai lớp của bao cầu thận.)
  • Glomerular (adj): thuộc về tiểu cầu thận.
    • Glomerular filtration rate measures how well the glomerular capsule filters blood. (Tốc độ lọc cầu thận đo lường mức độ lọc máu của bao cầu thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowman's capsule: bao Bowman (tên gọi thay thế phổ biến trong y học).
  • Renal capsule: bao thận (cần phân biệt: thuật ngữ này thường chỉ lớp bọc ngoài thận, không phải cấu trúc vi trong nephron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glomerular capsule" do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả chức năng: - Filter through the glomerular capsule: lọc qua bao cầu thận. - Blood plasma filters through the glomerular capsule into the tubular system. (Huyết tương lọc qua bao cầu thận vào hệ thống ống thận.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "glomerular capsule" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này. Trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - "Capsular drop": giọt bao (một dạng tổn thương trong bệnh thận). - Capsular drops are seen in diabetic nephropathy. (Giọt bao được thấy trong bệnh thận do tiểu đường.)